câu giăng

câu giăng

Ngư dân đang thu hoạch cá từ những đường câu giăng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hoạt động câu bằng cách thả nhiều lưỡi câu trên một dây dài hoặc giăng lưới dọc theo dòng nước: "câu giăng" mô tả phương pháp đánh bắt thụ động, thường dùng dây câu nhiều móc hoặc lưới mắc dọc theo bờ sông, suối, hoặc vùng nước tĩnh.
    • Hành động bủa vây, bao vây một cách hệ thống: Trong nghĩa bóng, "câu giăng" còn chỉ việc sắp xếp, bố trí một cách chủ ý để thu hút hoặc bẫy ai đó.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa đen):

    • Người dân ven sông thường câu giăng vào mùa nước lũ. (Người dân sống gần sông thường thả dây câu dài nhiều lưỡi khi nước lũ về.)
    • Anh ta học cách câu giăng từ ông nội. (Anh ta học kỹ thuật thả dây câu với nhiều móc từ ông nội.)
  • Động từ (nghĩa bóng):

    • Kẻ lừa đảo câu giăng mạng lưới để dụ dỗ nạn nhân. (Kẻ lừa đảo bố trí các cạm bẫy hệ thống để thu hút nạn nhân.)
    • Công ty đó câu giăng các chương trình khuyến mãi để thu hút khách hàng. (Công ty đó sắp xếp các chương trình khuyến mãi chủ đích để lôi kéo khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "câu giăng lưới": Kết hợp với lưới để chỉ hoạt động đánh bắt quy mô lớn hơn.

    • Họ chuẩn bị câu giăng lưới dọc bờ biển. (Họ chuẩn bị thả lưới dây câu dài dọc bờ biển để đánh bắt.)
  • "câu giăng mối": Trong ngữ cảnh xã hội, chỉ việc tạo dựng các mối quan hệ một cách tính toán.

    • Chính trị gia đó câu giăng mối với nhiều doanh nhân để gây quỹ. (Chính trị gia đó xây dựng các mối quan hệ chủ ý với nhiều doanh nhân để gây quỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Giăng câu (động từ): Hành động thả câu xuống nước; đồng nghĩa gần với "câu giăng" nhưng thường chỉ một hành động đơn lẻ.

    • Ông lão giăng câu bên bờ hồ. (Ông lão thả câu xuống hồ.)
  • Câu giăng câu (cụm từ): Nhấn mạnh tính lặp lại hoặc kéo dài của hoạt động câu giăng.

    • Cả ngày họ chỉ câu giăng câu không bắt được con nào. (Cả ngày họ chỉ thả dây câu dài không bắt được con nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Thả câu: Hành động thả dây câu xuống nước để câu .
  • Giăng lưới: Thả lưới để đánh bắt ; có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh đánh bắt thủy sản.
  • Bủa vây: Bao vây từ nhiều phía (nghĩa bóng), tương tự như "câu giăng" trong nghĩa bóng.
Thành ngữ liên quan
  • Câu giăng bắt : Chỉ hành động đánh bắt một cách thụ động, chờ đợi.

    • Công việc này như câu giăng bắt , phải kiên nhẫn. (Công việc này đòi hỏi sự kiên nhẫn, chờ đợi kết quả.)
  • Cài bẫy câu giăng: Đặt bẫy một cách tinh vi, hệ thống.

    • Bọn tội phạm cài bẫy câu giăng để dụ dỗ nạn nhân. (Bọn tội phạm sắp xếp các cạm bẫy tinh vi để lừa nạn nhân.)